🔢🗣 수학 이머전
학년을 누르면 강 목록이 펼쳐져요 · 폰은 가로로
1학년
2학년
3학년
4학년
5학년
6학년
1학년 1~80강
1강
세어보기
counting
数一数
Thử đếm
2강
1, 2, 3, 4, 5알아보기
Finding 1, 2, 3, 4, 5
学习1, 2, 3, 4, 5
Cùng học 1, 2, 3, 4, 5
3강
수의 순서 알아보기
Understanding the order of numbers
学习数字的顺序
Tìm hiểu số thứ tự
4강
하나 더 많은 것과 하나 더 적은 것 알아보기
Understanding one more and one less
学习多一个和少一个
Tìm hiểu thêm một và bớt một đơn vị
5강
수 0 알아보기, 두수의 크기 비교하기
Learning the number 0 and comparing two numbers
学习数字0,比较两个数字的大小
Biết về số 0, so sánh hai số
6강
6, 7, 8, 9알아보기
Understanding 6, 7, 8, 9
学习6, 7, 8, 9
Tìm hiểu về 6, 7, 8, 9
7강
수의 순서 알아보기
Numbers in order
学习数字的顺序
Tìm hiểu số thứ tự
8강
하나 더 많은 것과 하나 더 적은 것 알아보기
Lesson on One more and One less
学习多一个和少一个
Tìm hiểu về thêm 1 và bớt 1
9강
두 수의 크기 비교하기
Comparing Two Numbers
比较两个数字的大小
So sánh hai số
10강
여러 가지 모양 알아보고 찾기
Identifying Shapes
学习并寻找图形
Học và tìm cách hình
11강
여러 가지 모양 만들어보기
Making different shapes
制作各种形状
Thử tạo các hình
12강
규칙 찾기
Patterns
找一找规律
Tìm quy luật
13강
여러 가지 모양 응용 문제
Applying different shapes
多种形状的应用
Ứng dụng các hình
14강
수 2, 3을 가르고 모으기
Dividing and gathering the numbers 2 and 3
将数字2,3进行拆分和组合
Chia số 2,3 và gộp lại
15강
수 4, 5를 가르고 모으기
Dividing and Gathering the Numbers 4 and 5
将数字4,5进行拆分和组合
Chia và gộp số 4, 5
16강
수 6, 7을 가르고 모으기
Dividing and gathering numbers 6 and 7
将数字6, 7进行拆分和组合
Chia và gộp số 6, 7
17강
수 8, 9를 가르고 모으기
Dividing and gathering the numbers 8 and 9
将数字8,9进行拆分和组合
Chia và gộp số 8, 9
18강
덧셈 알아보기
Addition
学习加法
Học phép tính cộng
19강
덧셈식 알아보기
Addition expression
学习加法算式
Tìm hiểu phép tính cộng
20강
뺄셈 알아보기
Subtraction
学习减法
Tìm hiểu về phép tính trừ
21강
뺄셈식 알아보기
Subtracting equequation
学习减法算式
Tìm hiểu phép tính trừ
22강
덧셈식을 보고, 뺄셈식 만들기
Deriving subtraction from addition
看加法算式,写出减法算式
Xem phép tính cộng, và làm phép tính trừ
23강
뺄셈식을 보고, 덧셈식 만들기
Deriving Addition From Subtraction
看减法算式,写加法算式
Xem phép tính trừ và làm phép tính cộng
24강
두수를 바꾸어 더하기
Changing the order in addition
交换两个数字后相加
Đổi chỗ 2 số và làm phép cộng
25강
더하기와 빼기 응용문제
Addition and subtraction application
加法和减法的应用题
Các vấn đề ứng dụng của phép tính cộng và phép tính trừ
26강
길이 비교하기
Comparing the length
比较长度
So sánh độ dài
27강
높이 비교하기
Comparing height
比较高度
So sánh độ cao
28강
무게 비교하기
Comparing weight
比较重量
So sánh cân nặng
29강
넓이 비교하기
Comparing areas
比较面积
So sánh độ to
30강
들이 비교하기
Comparing capacity
比较容积
So sánh mức độ
31강
비교하기 응용문제
Applying Comparisons
比较的应用题
Ứng dụng so sánh
32강
수 10
Number 10
数10
Số 10
33강
19까지의 수
Numbers up to 19
19以下的数
Số đến 19
34강
몇 십
Tens
几十
Mấy chục
35강
몇 십 몇
Numbers eleven to ninety-nine
几十几
Mấy chục và mấy
36강
물건의 수 세기
Counting items
数一数物体的数量
Đếm số đồ vật
37강
50까지 수의 순서
Numbers up to 50
50以内数的顺序
Tuần tự đến 50
38강
두 수의 크기 비교
Comparing two numbers
比较两个数的大小
So sánh hai số
39강
분류하기
Classifying
分类
Phân loại
40강
분류하여 세어 보기
Classifying and counting
分类后数一数
Phân loại và đếm
41강
수 60,70, 80,90 알아보기
Learning the numbers 60, 70, 80, 90
学习数60, 70, 80, 90
Tìm hiểu về số 60, 70, 80, 90
42강
99까지의 수
Numbers to 99
99以内的数
Số đến 99
43강
100까지 수의 순서 알기
Counting to 100
学习100以内数的顺序
Tìm hiểu số thứ tự đến 100
44강
두 수의 크기 비교
Comparing two numbers
比一比两个数的大小
So sánh hai số
45강
규칙 찾기
Finding rules
找一找规律
Tìm quy tắc
46강
100까지의 수 응용문제
Problems – counting to 100
100以内数的运用题
Câu hỏi ứng dụng đến số 100
47강
여러 가지 모양 알아보기
Learning about different shapes
学习各种形状
Tìm hiểu các hình dạng
48강
여러 가지 모양 찾기
Finding different shapes
找一找各种形状
Tìm các hình
49강
여러 가지 모양 만들기
Making different shapes
制作各种形状
Tạo các hình
50강
여러 가지 모양 그리기
Drawing different shapes
画各种形状
Vẽ các hình
51강
규칙 찾기
Finding rules
找一找规律
Tìm quy tắc
52강
여러 가지 모양 응용문제
Problems with shapes
各种形状应用题
Câu hỏi ứng dụng các hình
53강
몇십과 몇의 합
Adding tens and ones
几十和几的和
Tổng của chục và đơn vị
54강
몇십 몇과 몇의 합
Adding ones to tens and ones
几十几和几的和
Tổng của chục và đơn vị
55강
몇십과 몇십 몇의 합
Adding tens and ones to tens and ones
几十几和几十几的和
Tổng của mấy chục mấy và mấy chục mấy
56강
몇십과 몇의 차
Subtracting tens and ones
几十几和几的差
Hiệu cuả mấy chục và mấy
57강
세 수의 덧셈과 뺄셈
Adding and subtracting 3 numbers
三个数的加法和减法
Phép trừ và phép cộng 3 số
58강
몇십 몇과 몇십 몇의 차
Subtracting tens and ones from tens and ones
几十几和几十几的差
Hiệu của mấy chục và mấy
59강
덧셈식과 뺄셈식의 관계
The relationship between adding and subtracting
加法算式和减法算式的关系
Quan hệ giữa phép trừ và phép cộng
60강
덧셈과 뺄셈 응용문제
Addition and subtraction problems
加法和减法的应用题
Câu hỏi ứng dụng của phép trừ và phép cộng
61강
몇 시인지 알아보기
Telling time
学习几点
Tìm hiểu xem mấy giờ
62강
몇 시 30분인지 알아보기
Telling time - half hours
学习几点30分
Tìm hiểu xem mấy giờ 30 phút
63강
시계를 보고 시각 말하기
Saying the time
看钟表,说时刻
Xem đồng hồ và nói giờ
64강
시계 응용문제
Time problems
钟表应用题
Câu hỏi ứng dụng của đồng hồ
65강
10을 두 수로 가르기
Dividing 10 into two numbers
10分成两个数
Chia số 10 làm 2 số
66강
10이 되도록 두 수 모으기
Dividing 10 into two numbers
用两个数组成10
Gộp 2 số thành số 10
67강
10이 되는 더하기 ①
Adding to 10 (1)
相加为10的加法(1)
Phép tính cộng trong phạm vi 10 ①
68강
10이 되는 더하기 ②
Adding to 10 (2)
相加为10的加法(2)
Phép tính cộng bằng 10 ②
69강
10에서 빼기 ①
Subtracting from 10 (1)
从10里减去 (1)
Trừ trong phạm vi 10 ①
70강
10에서 빼기 ②
Subtracting from 10 (2)
从10里减去 (2)
Phép trừ trong phạm vi 10 ②
71강
세 수 더하기
Adding three numbers
三个数的加法
Cộng 3 số
72강
덧셈하기 ①
Addition (1)
加法计算 ①
Phép tính cộng ①
73강
덧셈하기 ②
Adding (2)
加法 ②
Phép cộng ②
74강
뺄셈하기①
Subtracting (1)
减法 ①
Phép tính trừ ①
75강
뺄셈하기②
Subtracting (2)
减法 ②
Phép tính trừ ②
76강
세 수의 계산
Working with three numbers
三个数的计算
Tính 3 số
77강
식을 만들어 문제 해결하기①
Making equations to solve problems①
做算式,解决问题①
Lập công thức và giải bài toán ①
78강
식을 만들어 문제 해결하기②
Making equations to solve problems ②
做算式,解决问题②
Lập công thức và giải bài toán ②
79강
□가 있는 식 만들기
□Making equations with boxes
利用□做算式
Làm phép tính có □
80강
여러 가지 방법으로 해결하기
Solving in different ways
用各种方法解决问题
Tính bằng nhiều phương pháp
2학년 1학기 1~40강 (영어·한국어) · 1학년 마무리 뒤 · 1~10강은 시험 자리(math_test)에서 검수 중
1강
백 알아보기
Learning a hundred
学习100
Tìm hiểu đến 100
2강
몇 백 알아보기
Learning hundreds
学习几百
Tìm hiểu về mấy trăm
3강
세 자리 수 알아보기
Learning about three-digit numbers
学习3位数
Tìm hiểu về số có ba chữ số
4강
뛰어 세기
Skip counting
越位数数
Đếm nhảy cách
5강
두 수의 크기 비교
Comparison of two numbers
比较两个数的大小
So sánh 2 số
6강
세 자리 수 규칙 찾기
Finding number patterns
找规律
Tìm quy tắc
7강
(두 자리 수)+(한 자리 수)
(Two-digit)+(Single digit)
(两位数)+(个位数) (
(Số hai chữ số)+(số một chữ số)
8강
(두 자리 수)-(한 자리 수)
(Two-digit)-(Single digit)
(两位数)-(个位数) (
(Hai chữ số) – (một chữ số)
9강
세 수의 계산
Calculations with three numbers
三个数的计算
Tính 3 số
10강
두 자릿수의 덧셈과 뺄셈 응용문제
Application of addition and subtraction of two-digit numbers
两位数加减法的应用题
Câu hỏi ứng dụng phép tính trừ và phép tính cộng hai chữ số
11강
선분과 직선
Line segments and lines
线段和直线
Đoạn thẳng và đường thẳng
검수 뒤 열림
12강
사각형, 삼각형 알아보기
Quadrangles and triangles
学习四边形和三角形
Tìm hiểu về hình tam giác, hình tứ giác
검수 뒤 열림
13강
원을 알아보고, 여러 가지 모양 만들기
Learning a circle and making other shapes
学习圆,制作多种形状
Tìm hiểu về hình tròn, tạo các hình dạng
검수 뒤 열림
14강
쌓은 모양을 보고, 똑같이 쌓기
Observe the structure and build the same structure
看图堆积图形
Xem hình dạng đã xếp, xếp giống hệt như vậy
검수 뒤 열림
15강
쌓기 나무로 여러 가지 모양 만들기
Building different structures with building blocks
用积木堆积各种形状
Tạo các hình bằng cây xếp hình
검수 뒤 열림
16강
여러 가지 모양 규칙 찾기
Finding picture patterns
找一找各种形状的规律
Tìm quy tắc các hình
검수 뒤 열림
17강
두 자리 수의 덧셈
Addition of two-digit numbers
两位数的加法
Phép tính cộng số có 2 chữ số
검수 뒤 열림
18강
두 자리 수의 뺄셈
Subtraction of two-digit numbers
两位数的减法
Phép tính trừ 2 chữ số
검수 뒤 열림
19강
덧셈과 뺄셈의 관계
Relation between addition and subtraction
加法和减法的关系
Quan hệ giữa phép trừ và phép cộng
검수 뒤 열림
20강
여러 가지 방법으로 계산하기
Different methods of calculation
用多种方法计算
Tính toán bằng các phương pháp
검수 뒤 열림
21강
세 수의 계산
Calculations with three numbers
3个数的计算
Tính 3 số
검수 뒤 열림
22강
막대를 이용하여 길이 비교하기
Length comparison using a stick
用木棍进行长度比较
Sử dụng cây gậy để so sánh chiều dài
검수 뒤 열림
23강
우리 몸을 이용하여 길이 재기
Length measurement using your body
利用身体量长度
Sử dụng cơ thể để đo chiều dài
검수 뒤 열림
24강
단위길이로 길이재기
Measuring with unit lengths
用单位长度量长度
Đo chiều dài bằng đơn vị chiều dài
검수 뒤 열림
25강
자를 알고 사용하기
Learning and using rulers
了解并使用尺子
Sử dụng thước kẻ để đo
검수 뒤 열림
26강
자를 사용하여 길이 재기
Measuring with a ruler
用尺子量长度
Đo chiều dài sử dụng thước kẻ
검수 뒤 열림
27강
길이를 어림하기
Length approximation
估量长度
Ước chừng chiều dài
검수 뒤 열림
28강
어떤 수를 □로 나타내기
Representing an unknown number with □
用□表示数字
Biểu hiện một số bằng □
검수 뒤 열림
29강
덧셈 식에서 □의 값 구하기
Finding □ in addition equation
加法算式中求□的值
Tìm giá trị của □ trong phép cộng
검수 뒤 열림
30강
뺄셈식에서 □의 값 구하기
Finding □ in subtraction
减法算式中求□的值
Tìm giá trị của □ trong phép tính trừ
검수 뒤 열림
31강
식에 알맞은 문제 만들기
Making questions based on the equations
根据算式写问题
Làm đề bài phù hợp công thức
검수 뒤 열림
32강
시각 읽어 보기
Reading time
读时间
Đọc giờ
검수 뒤 열림
33강
시간 알아보기
Learning about time intervals
了解时间
Tìm hiểu về thời gian
검수 뒤 열림
34강
하루의 시간 알아보기
Learning about time of the day
了解一天的时间
Tìm hiểu về thời gian một ngày
검수 뒤 열림
35강
달력
Calendar
日历
Lịch
검수 뒤 열림
36강
묶어 세기
Skip counting
数数
Gộp lại để đếm
검수 뒤 열림
37강
몇 배 알아보기
Learning a multiple
学习倍数
Tìm hiểu xem gấp mấy lần
검수 뒤 열림
38강
곱셈 알아보기
Learning multiplication
学习乘法
Tìm hiểu phép tính nhân
검수 뒤 열림
39강
곱셈 활용하기
Use of multiplication
应用乘法
Sử dụng phép tính nhân
검수 뒤 열림
40강
곱셈의 응용문제
Applications of multiplication
乘法应用题
Câu hỏi ứng dụng của phép nhân
검수 뒤 열림