⟵ 나가기 · Exit · 退出 · Thoát

🔢🗣 수학 이머전 · 6학년 2학기 (한·영·중·베 4말)

통째 영상(/math/g6s2/vid · Cloudflare R2) · 문제 3 미리보기 → 영상(멈춤 2) → 말하기 → 문제 3 → 결과 · 폰은 가로로 · 1~45강

1강(소수)÷(분수)의 계산Dividing (decimals) ÷ (fractions)了解(小数)÷(分数)的计算Tính (số thập phân) ÷ (phân số)2강(분수)÷(소수)의 계산Dividing (fractions) ÷ (decimals)了解(分数)÷(小数)的计算Tính toán (phân số) ÷ (số thập phân)3강분수와 소수의 혼합 계산 (1)Calculating mixed decimals and fractions (1)分数和小数的混合计算 (1)Tính toán hỗn hợp phân số và số thập phân (1)4강분수와 소수의 혼합 계산 (2)Calculating mixed decimals and fractions (2)分数和小数的混合计算 (2)Tính toán hỗn hợp phân số và số thập phân(2)5강분수와 소수의 혼합 계산 (3)Calculating mixed decimals and fractions (3)分数和小数的混合计算 (3)Tính toán hỗn hợp phân số và số thập phân (3)6강분수와 소수의 혼합 계산 (4)Calculating mixed decimals and fractions (4)分数和小数的混合计算(4)Phép tính hỗn hợp phân số và số thập phân (4)7강원기둥 알아보기Cylinders了解圆柱Tìm hiểu về hình lăng trụ8강원기둥의 전개도 알아보기Planar figures of cylinders了解圆柱的展开图Tìm hiểu sơ đồ mở rộng của hình lăng trụ9강원뿔 알아보기Cones了解圆锥Tìm hiểu hình nón10강회전체 알아보기Solids of revolution了解旋转体Tìm hiểu về hình xoay11강회전체의 단면 알아보기Cross-sections of solids of revolution了解旋转体端面Tìm hiểu mặt cắt của hình xoay12강직육면체의 겉넓이 알아보기The surface area of rectangular solids了解长方体的表面积Tìm hiểu diện tích bên ngoài của hình hộp chữ nhật13강정육면체의 겉넓이 알아보기The surface area of cubes了解正方体的表面积Tìm hiểu diện tích bên ngoài của hình lập phương14강부피 비교하기Comparing volume比较体积So sánh về thể tích15강부피의 단위 알아보기Units of volume了解体积单位So sánh đơn vị thể tích16강직육면체의 부피 알아보기The volume of rectangular solids了解长方体的体积Tìm hiểu thể tích của hình hộp chữ nhật17강정육면체의 부피 알아보기The volume of a cube了解正方体的体积Tìm hiểu về thể tích của hình lập phương18강부피의 큰 단위 알아보기Larger units of volume了解体积大的单位Tìm hiểu đơn vị thể tích lớn19강부피와 들이 단위 사이의 관계 알아보기The relationship between volume of liquids and solids了解体积和容积单位的关系Tìm hiểu quan hệ giữa đơn vị thể tích và mực nước20강원기둥의 겉넓이 구하는 방법 알아보기Finding the surface area of a cylinder.求圆柱的表面积Tìm hiểu phương pháp tìm diện tích bên ngoài của hình lăng trụ21강원기둥의 겉넓이 구하기Finding the surface area of a cylinder求圆柱的表面积Tìm diện tích bên ngoài của hình lăng trụ22강원기둥의 부피 구하는 방법 알아보기Finding the volume of a cylinder求圆柱的体积Tìm hiểu cách tìm thể tích của hình lăng trụ23강원기둥의 부피 구하기Finding the volume of a cylinder求圆柱的体积Tìm thể tích của hình lăng trụ24강경우의 수 알아보기Number of outcomes了解可能性Tìm hiểu số trường hợp25강두 가지 일이 동시에 일어나는 경우의 수 알아보기Number of outcomes when two things happen了解两件事同时发生的可能性Tìm hiểu số trường hợp xảy ra hai việc cùng một lúc26강순서가 있는 경우의 수 알아보기Number of outcomes with order了解有顺序的次数的可能性Tìm hiểu số trường hợp có thứ tự27강여러 가지 경우의 수 구하기Finding number of outcomes with several factors求各种可能性Tìm số các trường hợp28강확률 알아보기 (1)Probability (1)了解概率 (1)Tìm hiểu xác suất (1)29강확률 알아보기 (2)Probability (2)了解概率(2)Tìm hiểu về xác suất (2)30강미지수를 x로 나타내기The unknown variable x用x表现未知数Thể hiện số chưa biết là x31강등식 알아보기Equations了解等式Tìm hiểu đẳng thức32강방정식 알아보기Conditional equations了解方程式Tìm hiểu phương trình33강등식의 성질을 이용해서 방정식 풀기 (1)Using the properties of equations to solve利用等式的性质解方程式(1)Giải phương trình sử dụng tính chất của đẳng thức(1)34강등식의 성질을 이용해서 방정식 풀기 (2)Using the properties of equations to solve利用等式的性质解方程式(2)Sử dụng tính chất đẳng thức để giải phương trình (2)35강방정식을 활용하기Using conditional equations.运用方程式Ứng dụng của phương trình36강두 수 사이의 대응 관계 알아보기Correspondence between two numbers了解两个数之间的关系Tìm hiểu quan hệ đối ứng giữa hai số37강정비례 알아보기Direct proportions了解正比例Tìm hiểu về tỉ lệ thuận38강정비례를 활용하여 생활 문제 해결하기Using direct proportion to solve everyday problems利用正比例解决问题Sử dụng tỉ lệ thuận để giải toán trong sinh hoạt39강반비례 알아보기Inverse proportions了解反比例Tìm hiểu về tỉ lệ nghịch40강반비례를 활용하여 생활 문제 해결하기Using inverse proportion to solve everyday problems利用反比例解决问题Giải bài toán sinh hoạt sử dụng tỉ lệ nghịch41강그림을 그리거나 식을 세워 문제 해결하기Drawing pictures or making equations to solve画图或用算式解决问题Vẽ tranh hoặc lập công thức để giải bài toán42강거꾸로 생각하거나 식을 세워 문제 해결하기Thinking backward or making equations to solve problems倒着想,做算式,解决问题Suy nghĩ ngược hoặc giải bài toán bằng lập công thức43강표를 작성하거나 예상과 확인을 통하여 문제 해결하기Making tables or guessing and checking to做表格或者通过预想解决问题Giải toán thông qua ước tính và xác nhận hoặc lập bảng44강여러 가지 방법으로 문제 해결하기Solving problems in various ways用各种方法解决问题Giải bài toán bằng các phương pháp45강새로운 문제를 만들고 풀기Making and solving new problems做新的问题并解答Lập bài toán mới và giải