⟵ 나가기 · Exit · 退出 · Thoát

🔢🗣 수학 이머전 · 5학년 1학기 (한·영·중·베 4말)

통째 영상(/math/g5/vid) · 문제 3 미리보기 → 영상(멈춤 2) → 말하기 → 문제 3 → 결과 · 폰은 가로로 · 1~43강

1강약수 알아보기Study factors of a number学习约数Tìm hiểu ước số2강배수 알아보기Study multiples of a number学习倍数Tìm bội số3강약수와 배수의 관계 알아보기Study the relationship between factors and multiples学习约数和倍数的关系Tìm hiểu quan hệ của ước số và bội số4강공약수와 최대공약수 알아보기Study common factors and greatest common学习公约数和最大公约数Tìm hiểu ước số chung và ước số chung lớn nhất5강공배수와 최소공배수 알아보기Study common multiples and Least Common学习公倍数和最小公倍数Tìm hiểu bội số chung và bội số chung nhỏ nhất6강크기가 같은 분수 알아보기Study equivalent fractions学习大小相同的分数Tìm hiểu phân số cùng độ lớn7강크기가 같은 분수 만들기Write equivalent fractions做大小相同的分数Tạo phân số có cùng độ lớn8강분수 약분하기Reduce the fraction约分分数Rút gọn phân số9강분수 통분하기 ①Reduce fractions with a common denominator ①分数通分 ①Quy đồng phân số ①10강분수 통분하기 ②Reduce fractions to a common denominator ②分数通分②Quy đồng phân số ②11강분수의 크기 비교하기Compare fractions比较分数的大小So sánh độ lớn hai phân số12강진분수의 덧셈하기Add proper fractions真分数的加法Phép cộng phân số tối giản13강대분수의 덧셈하기 ①Add mixed fractions ①带分数的加法 ①Phép cộng hỗn số ①14강대분수의 덧셈하기 ②Add mixed fractions ②带分数的加法 ②Phép cộng hỗn số ②15강진분수의 뺄셈하기Subtract proper fractions真分数的减法Phép trừ của phân số tối giản16강대분수의 뺄셈하기Subtract mixed numbers带分数的减法Phép trừ hỗn số17강세 분수의 덧셈과 뺄셈하기Add and Subtract three fractions三个分数的加法和减法Phép trừ và phép cộng ba phân số18강진분수와 자연수의 곱셈하기Multiply a proper fraction by a natural number真分数和自然数的乘法Phép nhân số nguyên và phân số tối giản19강대분수와 자연수의 곱셈하기Multiply a mixed number by a natural number带分数和自然数的乘法Phép nhân số nguyên và hỗn số20강자연수와 진분수의 곱셈하기Multiply a natural number by a proper fraction自然数和真分数的乘法Phép nhân của phân số tối giản và số nguyên21강자연수와 대분수의 곱셈하기Multiply a natural number by a mixed fraction自然数和带分数的乘法Phép nhân hỗn số với số nguyên22강단위분수와 단위분수의 곱셈하기Multiply a unit fraction by another fraction单位分数和单位分数的乘法Nhân phân số đơn vị và phân số đơn vị23강진분수와 진분수의 곱셈하기Multiply a proper fraction by a proper fraction真分数和真分数的乘法Phép nhân phân số tối giản và phân số tối giản24강대분수와 대분수의 곱셈하기Multiply a mixed number by a mixed number带分数和带分数的乘法Phép nhân hỗn số với hỗn số25강세 분수의 곱셈하기Multiply three fractions三个分数的乘法Làm phép tính nhân ba phân số26강합동인 도형 알아보기Study congruent shapes学习恒等图形Tìm hiểu các hình đồng nhất27강합동인 도형의 성질 알아보기Study the properties of congruent shapes学习恒等图形的性质Tìm hiểu tính chất hình đồng nhất28강합동인 삼각형 그리기 ①Draw congruent triangles ①画恒等的三角形①Vẽ hình tam giác đồng nhất ①29강합동인 삼각형 그리기 ②Draw congruent triangles ②画恒等的三角形 ②Vẽ hình tam giác đồng nhất②30강합동인 삼각형 그리기 ③Draw congruent triangles ③画恒等的三角形 ③Vẽ tam giác đồng nhất31강면, 모서리, 꼭짓점 알아보기Study Faces, Edges, and Vertexes学习面、棱、顶点Tìm hiểu về mặt, cạnh, đỉnh32강직육면체와 정육면체 알아보기Study rectangular prisms and cubes学习长方体和正方体Tìm hiểu hình hộp chữ nhật và hình lập phương33강직육면체의 성질 알아보기Study the properties of rectangular prisms学习长方体的性质Tìm hiểu tính chất hình hộp chữ nhật34강직육면체의 겨냥도 그리기Sketch a rectangular prism画长方体的模拟图Vẽ phác họa của hình hộp chữ nhật35강직육면체의 전개도 그리기Draw the planar figure of a rectangular prism画长方体的展开图Vẽ hình mở rộng của hình hộp chữ nhật36강평행사변형의 넓이 구하기Find the area of a parallelogram求平行四边形的面积Tìm diện tích của hình bình hành37강삼각형의 넓이 구하기Find the area of a triangle求三角形的面积Tìm diện tích hình tam giác38강사다리꼴의 넓이 구하기Find the area of a trapezoid求梯形的面积Tìm diện tích hình thang39강마름모의 넓이 구하기Find the area of a rhombus求菱形的面积Tìm diện tích hình thoi40강넓이단위 ㎡, a 알아보기Study the units of area; ㎡ and a学习面积单位㎡, aTìm hiểu đơn vị diện tích ㎡, a41강넓이단위 ha, ㎢ 알아보기Study the units of area; ha and ㎢学习面积单位ha, ㎢Tìm hiểu đơn vị diện tích ha, ㎢42강넓이의 단위 관계 알아보기Study the relationship between the units of area学习面积的单位关系Tìm hiểu quan hệ đơn vị diện tích43강무게단위 t 알아보기Study the unit:ton学习重量单位tTìm hiểu về t đơn vị đo trọng lượng