⟵ 나가기 · Exit · 退出 · Thoát

🔢🗣 수학 이머전 · 3학년 2학기 (한·영·중·베 4말)

통째 영상(/math/g3s2/vid · 원본 그대로) · 문제 3 미리보기 → 영상(멈춤 2) → 말하기 → 문제 3 → 결과 · 폰은 가로로 · 1~42강

1강(네 자리 수)+(세 자리 수)(Four-digit numbers) + (three-digit numbers)(四位数)+(三位数)(Bốn chữ số)+(ba chữ số)2강(네 자리 수)+(네 자리 수)(Four-digit numbers) + (four-digit numbers)(四位数)+(四位数)(Số bốn chữ số)+(số bốn chữ số)3강(네 자리 수)-(세 자리 수)(Four-digit numbers) − (three-digit numbers)(四位数)-(三位数)(Số bốn chữ số)-(số ba chữ số)4강(네 자리 수)-(네 자리 수)(Four-digit numbers) − (four-digit numbers)(四位数)-(四位数)(Số có bốn chữ số)-(số có bốn chữ số)5강세 수의 덧셈과 뺄셈Adding and subtracting three numbers三个数的加法和减法Phép tính cộng và phép tính trừ ba số6강올림이 없는 (세 자리 수)×(한 자리 수)(Three-digit numbers) x (one-digit numbers) without carrying没有进位的(三位数)X(一位数)(Số ba chữ số)x(số một chữ số) không nâng lên7강올림이 있는 (세 자리 수)×(한 자리 수)(Three-digit numbers) x (one-digit numbers) with carrying有进位的(三位数)X(一位数)(Số ba chữ số)x(số một chữ số) có nâng lên8강(몇십)×(몇십)Multiplying multiples of ten(几十)X(几十)(Mấy chục)x(mấy chục)9강(두 자리 수)×(몇십)Multiplying (two-digit numbers) by (multiples of 10)(两位数)X(几十)(Số hai chữ số)x(mấy chục)10강(두 자리 수)×(두 자리 수)(Two-digit numbers) x (two-digit numbers)(两位数)X(两位数)(Hai chữ số)x(hai chữ số)11강곱셈의 활용Using multiplication乘法的运用Áp dụng phép tính nhân12강원의 중심과 반지름The center and radius of a circle圆心和半径Trọng tâm và bán kính hình tròn13강원 그리기Drawing circles画圆Vẽ hình tròn14강원의 지름 알아보기The diameter of a circle学习圆的直径Tìm hiểu về đường kính hình tròn15강원의 성질 알아보기Properties of circles学习圆的性质Tìm hiểu tính chất của hình tròn16강원으로 여러 가지 모양 그리기Drawing shapes with circles利用圆,画各种图形Vẽ các hình bằng hình tròn17강원의 성질 이용하기Using properties of circles利用圆的性质Sử dụng tính chất hình tròn18강(몇십)÷(몇)의 계산Dividing (a multiple of ten) by (a number)(几十)÷(几)的计算Tính (mấy chục) ÷(mấy)19강(몇십 몇)÷(몇)의 계산 ①Dividing two-digit by one-digit numbers (1)(几十几)÷(几)的计算 (1)Tính toán (Mấy chục mấy) ÷(mấy) ①20강나눗셈의 몫과 나머지Quotients and remainders除法的商和余数Thương của phép chia và số dư21강나눗셈의 검산Checking division除法的验算Kiểm tra lại phép chia22강(몇십 몇)÷(몇)의 계산 ②Dividing two-digit by one-digit numbers (2)(几十几)÷(几)的计算 (2)Tính (Mấy chục mấy) ÷(mấy) ②23강(몇십 몇)÷(몇)의 계산 ③Dividing two-digit by one-digit numbers (3)(几十几)÷(几)的计算 (3)Tính (Mấy chục mấy) ÷(mấy) ③24강들이 알아보기About volume学习容积Tìm mực nước25강들이의 단위Units of volume容积的单位Đơn vị mực nước26강들이의 어림하기와 합과 차Rounding, adding and subtracting volumes容积的估量、之和与之差Ước chừng mực nước và tổng, hiệu27강무게 알아보기About weight学习重量Tìm hiểu cân nặng28강무게의 단위Units of weight重量的单位Đơn vị cân nặng29강무게의 어림하기와 합과 차Rounding, adding and subtracting weight重量的估量、之和及之差Ước chừng cân nặng và tổng, hiệu30강0.1 알아보기About 0.1学习0.1Tìm hiểu 0.131강소수 알아보기 ①About decimals ①学习小数 ①Tìm hiểu số thập phân ①32강소수 알아보기 ②About decimals ②学习小数 ②Tìm hiểu về số thập phân ②33강소수의 크기 비교Comparing the size of decimals比较小数的大小So sánh độ lớn số thập phân34강막대그래프 알아보기About bar graphs学习柱形图Tìm hiểu biểu đồ cột35강막대그래프 그리기Drawing bar graphs画柱形图Vẽ biểu đồ cột36강그림그래프 알아보기About pictographs学习图片图表Tìm hiểu sơ đồ tranh vẽ37강그림그래프 그리기Drawing pictographs画图片图表Vẽ biểu đồ tranh vẽ38강알맞은 그래프로 나타내기Choosing the right graph用适当的图表显示Thể hiện bằng biểu đồ thích hợp39강규칙을 정해 무늬 꾸미기Drawing patterns according to rules确定规律,装点花纹Trang trí hoa văn có quy tắc40강규칙을 찾아서 문제 해결하기Find the rule to solve the problems找规律,解决问题Giải bài tìm quy tắc41강표를 만들어서 문제 해결하기Making tables to solve problems制作表,解决问题Giải bài toán lập bảng42강예상과 확인으로 문제 해결하기Solving problems by guessing and checking用预想和确认解决问题Giải bài toán bằng dự tính và xác nhận