⟵ 나가기 · Exit · 退出 · Thoát🔢🗣 수학 이머전 · 2학년 1·2학기 시범 (한·영·중·베 4말)
통째 영상(/math/g2/vid · 1학기 보정본 v2 · 2학기 무보정 원본) · 문제 3 미리보기 → 영상(멈춤 2) → 말하기 → 문제 3 → 결과 · 폰은 가로로 · 지금은 1~80강
1강백 알아보기Learning a hundred学习100Tìm hiểu đến 1002강몇 백 알아보기Learning hundreds学习几百Tìm hiểu về mấy trăm3강세 자리 수 알아보기Learning about three-digit numbers学习3位数Tìm hiểu về số có ba chữ số4강뛰어 세기Skip counting越位数数Đếm nhảy cách5강두 수의 크기 비교Comparison of two numbers比较两个数的大小So sánh 2 số6강세 자리 수 규칙 찾기Finding number patterns找规律Tìm quy tắc7강(두 자리 수)+(한 자리 수)(Two-digit)+(Single digit)(两位数)+(个位数) ((Số hai chữ số)+(số một chữ số)8강(두 자리 수)-(한 자리 수)(Two-digit)-(Single digit)(两位数)-(个位数) ((Hai chữ số) – (một chữ số)9강세 수의 계산Calculations with three numbers三个数的计算Tính 3 số10강두 자릿수의 덧셈과 뺄셈 응용문제Application of addition and subtraction of two-digit numbers两位数加减法的应用题Câu hỏi ứng dụng phép tính trừ và phép tính cộng hai chữ số11강선분과 직선Line segments and lines线段和直线Đoạn thẳng và đường thẳng12강사각형, 삼각형 알아보기Quadrangles and triangles学习四边形和三角形Tìm hiểu về hình tam giác, hình tứ giác13강원을 알아보고, 여러 가지 모양 만들기Learning a circle and making other shapes学习圆,制作多种形状Tìm hiểu về hình tròn, tạo các hình dạng14강쌓은 모양을 보고, 똑같이 쌓기Observe the structure and build the same structure看图堆积图形Xem hình dạng đã xếp, xếp giống hệt như vậy15강쌓기 나무로 여러 가지 모양 만들기Building different structures with building blocks用积木堆积各种形状Tạo các hình bằng cây xếp hình16강여러 가지 모양 규칙 찾기Finding picture patterns找一找各种形状的规律Tìm quy tắc các hình17강두 자리 수의 덧셈Addition of two-digit numbers两位数的加法Phép tính cộng số có 2 chữ số18강두 자리 수의 뺄셈Subtraction of two-digit numbers两位数的减法Phép tính trừ 2 chữ số19강덧셈과 뺄셈의 관계Relation between addition and subtraction加法和减法的关系Quan hệ giữa phép trừ và phép cộng20강여러 가지 방법으로 계산하기Different methods of calculation用多种方法计算Tính toán bằng các phương pháp21강세 수의 계산Calculations with three numbers3个数的计算Tính 3 số22강막대를 이용하여 길이 비교하기Length comparison using a stick用木棍进行长度比较Sử dụng cây gậy để so sánh chiều dài23강우리 몸을 이용하여 길이 재기Length measurement using your body利用身体量长度Sử dụng cơ thể để đo chiều dài24강단위길이로 길이재기Measuring with unit lengths用单位长度量长度Đo chiều dài bằng đơn vị chiều dài25강자를 알고 사용하기Learning and using rulers了解并使用尺子Sử dụng thước kẻ để đo26강자를 사용하여 길이 재기Measuring with a ruler用尺子量长度Đo chiều dài sử dụng thước kẻ27강길이를 어림하기Length approximation估量长度Ước chừng chiều dài28강어떤 수를 □로 나타내기Representing an unknown number with □用□表示数字Biểu hiện một số bằng □29강덧셈 식에서 □의 값 구하기Finding □ in addition equation加法算式中求□的值Tìm giá trị của □ trong phép cộng30강뺄셈식에서 □의 값 구하기Finding □ in subtraction减法算式中求□的值Tìm giá trị của □ trong phép tính trừ31강식에 알맞은 문제 만들기Making questions based on the equations根据算式写问题Làm đề bài phù hợp công thức32강시각 읽어 보기Reading time读时间Đọc giờ33강시간 알아보기Learning about time intervals了解时间Tìm hiểu về thời gian34강하루의 시간 알아보기Learning about time of the day了解一天的时间Tìm hiểu về thời gian một ngày35강달력Calendar日历Lịch36강묶어 세기Skip counting数数Gộp lại để đếm37강몇 배 알아보기Learning a multiple学习倍数Tìm hiểu xem gấp mấy lần38강곱셈 알아보기Learning multiplication学习乘法Tìm hiểu phép tính nhân39강곱셈 활용하기Use of multiplication应用乘法Sử dụng phép tính nhân40강곱셈의 응용문제Applications of multiplication乘法应用题Câu hỏi ứng dụng của phép nhân41강2의 단, 5의 단 곱셈구구2 and 5 times tables2和5的九九诀Bảng cửu chương 2, 542강3의 단, 4의 단 곱셈구구3 and 4 times tables3和4的九九诀Bảng cửu chương 3, 443강2, 3, 4, 5의 단 곱셈구구 익히기Practicing the 2, 3, 4 and 5 times tables学习2, 3, 4, 5的九九诀Học thuộc lòng bảng cửu chương 2, 3, 4, 544강6의 단, 7의 단 곱셈구구6 and 7 times tables6和7的九九诀Bảng cửu chương 6, 745강8의 단, 9의 단 곱셈구구8 and 9 times tables8和9的九九诀Bảng cửu chương 8, 946강6, 7, 8, 9의 단 곱셈구구6, 7, 8 and 9 times tables6, 7, 8, 9的九九诀Bảng cửu chương 6, 7, 8, 947강1의 단 곱셈구구와 0의 곱1 and 0 times tables1的九九诀和0的积Bảng cửu chương của 1 và tích của 048강곱셈표에서 규칙 찾기Finding times table rules在乘法表中找规律Tìm quy tắc trong bảng phép nhân49강세 자리 수의 덧셈 알아보기Learning to add 3-digit numbers了解三位数加法Tìm hiểu phép tính cộng số ba chữ số50강(세 자릿수)+(세 자릿수)Adding 3-digit numbers(三位数)+(三位数)(Ba chữ số) + (Ba chữ số)51강세 자리 수의 뺄셈 알아보기Learning to subtract 3-digit numbers了解三位数的减法Tìm hiểu phép trừ số có ba chữ số52강(세 자릿수)-(세 자릿수)Subtracting 3-digit numbers(三位数)-(三位数)(Ba chữ số) - (Ba chữ số)53강여러 가지 방법으로 계산하기Calculating in different ways通过各种方法计算Tính toán theo các phương pháp54강덧셈과 뺄셈의 응용문제Addition and subtraction problems加减法应用题Câu hỏi ứng dụng của phép cộng và phép trừ55강길이 알아보기Learning about length了解一下长度Tìm hiểu về độ dài56강길이 재기Measuring length测量长度Đo chiều dài57강길이 어림하기Estimating length估算长度Ước chừng độ dài58강길이의 합Adding lengths长度之和Tổng độ dài59강길이의 차Differences in length长度之差Hiệu độ dài60강길이 재기 응용 문제Length problems测量长度的应用题Câu hỏi ứng dụng của đo độ dài61강덧셈 알아보기 (1)Addition (1)了解加法(1)Tìm hiểu về phép tính cộng (1)62강덧셈 알아보기 (2)Addition (2)了解加法(2)Tìm hiểu phép tính cộng (2)63강뺄셈 알아보기 (1)Subtraction (1)了解减法(1)Tìm hiểu phép tính trừ (1)64강뺄셈 알아보기 (2)Subtraction (2)了解减法(2)Tìm hiểu phép tính trừ (2)65강세 수의 계산Calculating with three numbers三个数的计算Tính toán ba số66강덧셈과 뺄셈 응용문제Addition and subtraction problems加法和减法的应用题Câu hỏi ứng dụng của phép trừ và phép cộng67강똑같이 나누기Dividing evenly平均分Chia đều68강전체와 부분의 크기The sizes of wholes and parts整体和部分的大小Độ lớn của các phần và toàn thể69강분수 알아보기Understanding fractions学习分数Tìm hiểu về phân số70강분수만큼 색칠하기Coloring fractions按分数涂一涂颜色Tô màu đúng với phân số71강분수로 나타내기The appearance of fractions用分数显示Thể hiện phân số72강분수 응용문제Fraction problems分数应用题Câu hỏi ứng dụng phân số73강표로 나타내어 알아보기Learning about tables用图表表示Tìm hiểu cách thể hiện bằng bảng74강표를 보고 그래프로 나타내기Looking at tables and making graphs看图表,用图表显示Xem bảng và thể hiện bằng biểu đồ75강조사하여 표와 그래프로 나타내기Making survey tables and graphs调查后用表和图表显示Khảo sát và thể hiện bằng bảng và biểu đồ76강표와 그래프의 응용문제Table and graph problems表和图表的应用题Câu hỏi ứng dụng của bảng và đồ thị77강□를 사용하여 곱셈식 만들기Using □ to multiply用□做乘法算式Sử dụng □ để làm phép tính nhân78강곱셈식에서 □의 값 구하기Finding the value of □ in multiplication equations用乘法算式运算Tìm giá trị của □ bằng phép tính nhân79강규칙을 찾아 문제 해결하기Find the rule to solve the problem找规律解决问题Giải bài tìm quy tắc80강거꾸로 생각하여 문제 해결하기Thinking backwards to solve problems倒着想想解决问题Giải bài theo suy nghĩ ngược