🔢🗣 수학 이머전
학년을 누르면 강 목록이 펼쳐져요 · 폰은 가로로
1학년 1~80강
1강세어보기counting数一数Thử đếm2강1, 2, 3, 4, 5알아보기Finding 1, 2, 3, 4, 5学习1, 2, 3, 4, 5Cùng học 1, 2, 3, 4, 53강수의 순서 알아보기Understanding the order of numbers学习数字的顺序Tìm hiểu số thứ tự4강하나 더 많은 것과 하나 더 적은 것 알아보기Understanding one more and one less学习多一个和少一个Tìm hiểu thêm một và bớt một đơn vị5강수 0 알아보기, 두수의 크기 비교하기Learning the number 0 and comparing two numbers学习数字0,比较两个数字的大小Biết về số 0, so sánh hai số6강6, 7, 8, 9알아보기Understanding 6, 7, 8, 9学习6, 7, 8, 9Tìm hiểu về 6, 7, 8, 97강수의 순서 알아보기Numbers in order学习数字的顺序Tìm hiểu số thứ tự8강하나 더 많은 것과 하나 더 적은 것 알아보기Lesson on One more and One less学习多一个和少一个Tìm hiểu về thêm 1 và bớt 19강두 수의 크기 비교하기Comparing Two Numbers比较两个数字的大小So sánh hai số10강여러 가지 모양 알아보고 찾기Identifying Shapes学习并寻找图形Học và tìm cách hình11강여러 가지 모양 만들어보기Making different shapes制作各种形状Thử tạo các hình12강규칙 찾기Patterns找一找规律Tìm quy luật13강여러 가지 모양 응용 문제Applying different shapes多种形状的应用Ứng dụng các hình14강수 2, 3을 가르고 모으기Dividing and gathering the numbers 2 and 3将数字2,3进行拆分和组合Chia số 2,3 và gộp lại15강수 4, 5를 가르고 모으기Dividing and Gathering the Numbers 4 and 5将数字4,5进行拆分和组合Chia và gộp số 4, 516강수 6, 7을 가르고 모으기Dividing and gathering numbers 6 and 7将数字6, 7进行拆分和组合Chia và gộp số 6, 717강수 8, 9를 가르고 모으기Dividing and gathering the numbers 8 and 9将数字8,9进行拆分和组合Chia và gộp số 8, 918강덧셈 알아보기Addition学习加法Học phép tính cộng19강덧셈식 알아보기Addition expression学习加法算式Tìm hiểu phép tính cộng20강뺄셈 알아보기Subtraction学习减法Tìm hiểu về phép tính trừ21강뺄셈식 알아보기Subtracting equequation学习减法算式Tìm hiểu phép tính trừ22강덧셈식을 보고, 뺄셈식 만들기Deriving subtraction from addition看加法算式,写出减法算式Xem phép tính cộng, và làm phép tính trừ23강뺄셈식을 보고, 덧셈식 만들기Deriving Addition From Subtraction看减法算式,写加法算式Xem phép tính trừ và làm phép tính cộng24강두수를 바꾸어 더하기Changing the order in addition交换两个数字后相加Đổi chỗ 2 số và làm phép cộng25강더하기와 빼기 응용문제Addition and subtraction application加法和减法的应用题Các vấn đề ứng dụng của phép tính cộng và phép tính trừ26강길이 비교하기Comparing the length比较长度So sánh độ dài27강높이 비교하기Comparing height比较高度So sánh độ cao28강무게 비교하기Comparing weight比较重量So sánh cân nặng29강넓이 비교하기Comparing areas比较面积So sánh độ to30강들이 비교하기Comparing capacity比较容积So sánh mức độ31강비교하기 응용문제Applying Comparisons比较的应用题Ứng dụng so sánh32강수 10Number 10数10Số 1033강19까지의 수Numbers up to 1919以下的数Số đến 1934강몇 십Tens几十Mấy chục35강몇 십 몇Numbers eleven to ninety-nine几十几Mấy chục và mấy36강물건의 수 세기Counting items数一数物体的数量Đếm số đồ vật37강50까지 수의 순서Numbers up to 5050以内数的顺序Tuần tự đến 5038강두 수의 크기 비교Comparing two numbers比较两个数的大小So sánh hai số39강분류하기Classifying分类Phân loại40강분류하여 세어 보기Classifying and counting分类后数一数Phân loại và đếm41강수 60,70, 80,90 알아보기Learning the numbers 60, 70, 80, 90学习数60, 70, 80, 90Tìm hiểu về số 60, 70, 80, 9042강99까지의 수Numbers to 9999以内的数Số đến 9943강100까지 수의 순서 알기Counting to 100学习100以内数的顺序Tìm hiểu số thứ tự đến 10044강두 수의 크기 비교Comparing two numbers比一比两个数的大小So sánh hai số45강규칙 찾기Finding rules找一找规律Tìm quy tắc46강100까지의 수 응용문제Problems – counting to 100100以内数的运用题Câu hỏi ứng dụng đến số 10047강여러 가지 모양 알아보기Learning about different shapes学习各种形状Tìm hiểu các hình dạng48강여러 가지 모양 찾기Finding different shapes找一找各种形状Tìm các hình49강여러 가지 모양 만들기Making different shapes制作各种形状Tạo các hình50강여러 가지 모양 그리기Drawing different shapes画各种形状Vẽ các hình51강규칙 찾기Finding rules找一找规律Tìm quy tắc52강여러 가지 모양 응용문제Problems with shapes各种形状应用题Câu hỏi ứng dụng các hình53강몇십과 몇의 합Adding tens and ones几十和几的和Tổng của chục và đơn vị54강몇십 몇과 몇의 합Adding ones to tens and ones几十几和几的和Tổng của chục và đơn vị55강몇십과 몇십 몇의 합Adding tens and ones to tens and ones几十几和几十几的和Tổng của mấy chục mấy và mấy chục mấy56강몇십과 몇의 차Subtracting tens and ones几十几和几的差Hiệu cuả mấy chục và mấy57강세 수의 덧셈과 뺄셈Adding and subtracting 3 numbers三个数的加法和减法Phép trừ và phép cộng 3 số58강몇십 몇과 몇십 몇의 차Subtracting tens and ones from tens and ones几十几和几十几的差Hiệu của mấy chục và mấy59강덧셈식과 뺄셈식의 관계The relationship between adding and subtracting加法算式和减法算式的关系Quan hệ giữa phép trừ và phép cộng60강덧셈과 뺄셈 응용문제Addition and subtraction problems加法和减法的应用题Câu hỏi ứng dụng của phép trừ và phép cộng61강몇 시인지 알아보기Telling time学习几点Tìm hiểu xem mấy giờ62강몇 시 30분인지 알아보기Telling time - half hours学习几点30分Tìm hiểu xem mấy giờ 30 phút63강시계를 보고 시각 말하기Saying the time看钟表,说时刻Xem đồng hồ và nói giờ64강시계 응용문제Time problems钟表应用题Câu hỏi ứng dụng của đồng hồ65강10을 두 수로 가르기Dividing 10 into two numbers10分成两个数Chia số 10 làm 2 số66강10이 되도록 두 수 모으기Dividing 10 into two numbers用两个数组成10Gộp 2 số thành số 1067강10이 되는 더하기 ①Adding to 10 (1)相加为10的加法(1)Phép tính cộng trong phạm vi 10 ①68강10이 되는 더하기 ②Adding to 10 (2)相加为10的加法(2)Phép tính cộng bằng 10 ②69강10에서 빼기 ①Subtracting from 10 (1)从10里减去 (1)Trừ trong phạm vi 10 ①70강10에서 빼기 ②Subtracting from 10 (2)从10里减去 (2)Phép trừ trong phạm vi 10 ②71강세 수 더하기Adding three numbers三个数的加法Cộng 3 số72강덧셈하기 ①Addition (1)加法计算 ①Phép tính cộng ①73강덧셈하기 ②Adding (2)加法 ②Phép cộng ②74강뺄셈하기①Subtracting (1)减法 ①Phép tính trừ ①75강뺄셈하기②Subtracting (2)减法 ②Phép tính trừ ②76강세 수의 계산Working with three numbers三个数的计算Tính 3 số77강식을 만들어 문제 해결하기①Making equations to solve problems①做算式,解决问题①Lập công thức và giải bài toán ①78강식을 만들어 문제 해결하기②Making equations to solve problems ②做算式,解决问题②Lập công thức và giải bài toán ②79강□가 있는 식 만들기□Making equations with boxes利用□做算式Làm phép tính có □80강여러 가지 방법으로 해결하기Solving in different ways用各种方法解决问题Tính bằng nhiều phương pháp
2학년 1·2학기 1~80강 (한·영·중·베 4말)
1강백 알아보기Learning a hundred学习100Tìm hiểu đến 1002강몇 백 알아보기Learning hundreds学习几百Tìm hiểu về mấy trăm3강세 자리 수 알아보기Learning about three-digit numbers学习3位数Tìm hiểu về số có ba chữ số4강뛰어 세기Skip counting越位数数Đếm nhảy cách5강두 수의 크기 비교Comparison of two numbers比较两个数的大小So sánh 2 số6강세 자리 수 규칙 찾기Finding number patterns找规律Tìm quy tắc7강(두 자리 수)+(한 자리 수)(Two-digit)+(Single digit)(两位数)+(个位数) ((Số hai chữ số)+(số một chữ số)8강(두 자리 수)-(한 자리 수)(Two-digit)-(Single digit)(两位数)-(个位数) ((Hai chữ số) – (một chữ số)9강세 수의 계산Calculations with three numbers三个数的计算Tính 3 số10강두 자릿수의 덧셈과 뺄셈 응용문제Application of addition and subtraction of two-digit numbers两位数加减法的应用题Câu hỏi ứng dụng phép tính trừ và phép tính cộng hai chữ số11강선분과 직선Line segments and lines线段和直线Đoạn thẳng và đường thẳng12강사각형, 삼각형 알아보기Quadrangles and triangles学习四边形和三角形Tìm hiểu về hình tam giác, hình tứ giác13강원을 알아보고, 여러 가지 모양 만들기Learning a circle and making other shapes学习圆,制作多种形状Tìm hiểu về hình tròn, tạo các hình dạng14강쌓은 모양을 보고, 똑같이 쌓기Observe the structure and build the same structure看图堆积图形Xem hình dạng đã xếp, xếp giống hệt như vậy15강쌓기 나무로 여러 가지 모양 만들기Building different structures with building blocks用积木堆积各种形状Tạo các hình bằng cây xếp hình16강여러 가지 모양 규칙 찾기Finding picture patterns找一找各种形状的规律Tìm quy tắc các hình17강두 자리 수의 덧셈Addition of two-digit numbers两位数的加法Phép tính cộng số có 2 chữ số18강두 자리 수의 뺄셈Subtraction of two-digit numbers两位数的减法Phép tính trừ 2 chữ số19강덧셈과 뺄셈의 관계Relation between addition and subtraction加法和减法的关系Quan hệ giữa phép trừ và phép cộng20강여러 가지 방법으로 계산하기Different methods of calculation用多种方法计算Tính toán bằng các phương pháp21강세 수의 계산Calculations with three numbers3个数的计算Tính 3 số22강막대를 이용하여 길이 비교하기Length comparison using a stick用木棍进行长度比较Sử dụng cây gậy để so sánh chiều dài23강우리 몸을 이용하여 길이 재기Length measurement using your body利用身体量长度Sử dụng cơ thể để đo chiều dài24강단위길이로 길이재기Measuring with unit lengths用单位长度量长度Đo chiều dài bằng đơn vị chiều dài25강자를 알고 사용하기Learning and using rulers了解并使用尺子Sử dụng thước kẻ để đo26강자를 사용하여 길이 재기Measuring with a ruler用尺子量长度Đo chiều dài sử dụng thước kẻ27강길이를 어림하기Length approximation估量长度Ước chừng chiều dài28강어떤 수를 □로 나타내기Representing an unknown number with □用□表示数字Biểu hiện một số bằng □29강덧셈 식에서 □의 값 구하기Finding □ in addition equation加法算式中求□的值Tìm giá trị của □ trong phép cộng30강뺄셈식에서 □의 값 구하기Finding □ in subtraction减法算式中求□的值Tìm giá trị của □ trong phép tính trừ31강식에 알맞은 문제 만들기Making questions based on the equations根据算式写问题Làm đề bài phù hợp công thức32강시각 읽어 보기Reading time读时间Đọc giờ33강시간 알아보기Learning about time intervals了解时间Tìm hiểu về thời gian34강하루의 시간 알아보기Learning about time of the day了解一天的时间Tìm hiểu về thời gian một ngày35강달력Calendar日历Lịch36강묶어 세기Skip counting数数Gộp lại để đếm37강몇 배 알아보기Learning a multiple学习倍数Tìm hiểu xem gấp mấy lần38강곱셈 알아보기Learning multiplication学习乘法Tìm hiểu phép tính nhân39강곱셈 활용하기Use of multiplication应用乘法Sử dụng phép tính nhân40강곱셈의 응용문제Applications of multiplication乘法应用题Câu hỏi ứng dụng của phép nhân41강2의 단, 5의 단 곱셈구구2 and 5 times tables2和5的九九诀Bảng cửu chương 2, 542강3의 단, 4의 단 곱셈구구3 and 4 times tables3和4的九九诀Bảng cửu chương 3, 443강2, 3, 4, 5의 단 곱셈구구 익히기Practicing the 2, 3, 4 and 5 times tables学习2, 3, 4, 5的九九诀Học thuộc lòng bảng cửu chương 2, 3, 4, 544강6의 단, 7의 단 곱셈구구6 and 7 times tables6和7的九九诀Bảng cửu chương 6, 745강8의 단, 9의 단 곱셈구구8 and 9 times tables8和9的九九诀Bảng cửu chương 8, 946강6, 7, 8, 9의 단 곱셈구구6, 7, 8 and 9 times tables6, 7, 8, 9的九九诀Bảng cửu chương 6, 7, 8, 947강1의 단 곱셈구구와 0의 곱1 and 0 times tables1的九九诀和0的积Bảng cửu chương của 1 và tích của 048강곱셈표에서 규칙 찾기Finding times table rules在乘法表中找规律Tìm quy tắc trong bảng phép nhân49강세 자리 수의 덧셈 알아보기Learning to add 3-digit numbers了解三位数加法Tìm hiểu phép tính cộng số ba chữ số50강(세 자릿수)+(세 자릿수)Adding 3-digit numbers(三位数)+(三位数)(Ba chữ số) + (Ba chữ số)51강세 자리 수의 뺄셈 알아보기Learning to subtract 3-digit numbers了解三位数的减法Tìm hiểu phép trừ số có ba chữ số52강(세 자릿수)-(세 자릿수)Subtracting 3-digit numbers(三位数)-(三位数)(Ba chữ số) - (Ba chữ số)53강여러 가지 방법으로 계산하기Calculating in different ways通过各种方法计算Tính toán theo các phương pháp54강덧셈과 뺄셈의 응용문제Addition and subtraction problems加减法应用题Câu hỏi ứng dụng của phép cộng và phép trừ55강길이 알아보기Learning about length了解一下长度Tìm hiểu về độ dài56강길이 재기Measuring length测量长度Đo chiều dài57강길이 어림하기Estimating length估算长度Ước chừng độ dài58강길이의 합Adding lengths长度之和Tổng độ dài59강길이의 차Differences in length长度之差Hiệu độ dài60강길이 재기 응용 문제Length problems测量长度的应用题Câu hỏi ứng dụng của đo độ dài61강덧셈 알아보기 (1)Addition (1)了解加法(1)Tìm hiểu về phép tính cộng (1)62강덧셈 알아보기 (2)Addition (2)了解加法(2)Tìm hiểu phép tính cộng (2)63강뺄셈 알아보기 (1)Subtraction (1)了解减法(1)Tìm hiểu phép tính trừ (1)64강뺄셈 알아보기 (2)Subtraction (2)了解减法(2)Tìm hiểu phép tính trừ (2)65강세 수의 계산Calculating with three numbers三个数的计算Tính toán ba số66강덧셈과 뺄셈 응용문제Addition and subtraction problems加法和减法的应用题Câu hỏi ứng dụng của phép trừ và phép cộng67강똑같이 나누기Dividing evenly平均分Chia đều68강전체와 부분의 크기The sizes of wholes and parts整体和部分的大小Độ lớn của các phần và toàn thể69강분수 알아보기Understanding fractions学习分数Tìm hiểu về phân số70강분수만큼 색칠하기Coloring fractions按分数涂一涂颜色Tô màu đúng với phân số71강분수로 나타내기The appearance of fractions用分数显示Thể hiện phân số72강분수 응용문제Fraction problems分数应用题Câu hỏi ứng dụng phân số73강표로 나타내어 알아보기Learning about tables用图表表示Tìm hiểu cách thể hiện bằng bảng74강표를 보고 그래프로 나타내기Looking at tables and making graphs看图表,用图表显示Xem bảng và thể hiện bằng biểu đồ75강조사하여 표와 그래프로 나타내기Making survey tables and graphs调查后用表和图表显示Khảo sát và thể hiện bằng bảng và biểu đồ76강표와 그래프의 응용문제Table and graph problems表和图表的应用题Câu hỏi ứng dụng của bảng và đồ thị77강□를 사용하여 곱셈식 만들기Using □ to multiply用□做乘法算式Sử dụng □ để làm phép tính nhân78강곱셈식에서 □의 값 구하기Finding the value of □ in multiplication equations用乘法算式运算Tìm giá trị của □ bằng phép tính nhân79강규칙을 찾아 문제 해결하기Find the rule to solve the problem找规律解决问题Giải bài tìm quy tắc80강거꾸로 생각하여 문제 해결하기Thinking backwards to solve problems倒着想想解决问题Giải bài theo suy nghĩ ngược
3학년 1학기 1~43강 (한·영·중·베 4말)
3학년 2학기 1~42강 (한·영·중·베 4말)
4학년 1학기 1~45강 (한·영·중·베 4말)
1강다섯 자리 수Five digit numbers五位数Số 5 chữ số2강십만, 백만, 천만One hundred thousands, One million, Ten million十万,百万,千万Trăm nghìn, triệu, chục triệu3강억One hundred million亿Trăm triệu4강조Trillion兆Nghìn tỷ5강큰 수를 뛰어서 세기Read big numbers by skipping大数跳着数Đếm nhảy cách số lớn6강두 수의 크기 비교Compare two numbers比较两个数So sánh độ lớn của hai số7강100, 1000, 10000을 곱하기Multiplication by 100, 1000, 10000乘100, 1000, 10000Phép nhân 1, 100, 1000, 100008강몇백, 몇천의 곱Multiplication by hundreds, thousands几百, 几千的乘法Phép nhân mấy trăm, mấy nghìn9강(세 자리 수)×(두 자리 수)의 계산The product of three digit numbers by two digit numbers(三位数)×(二位数)的计算Tính toán (số ba chữ số)x(số hai chữ số)10강(네 자리 수)×(두 자리 수)의 계산The product of four digit numbers multiplied by two(四位数)×(两位数)的计算Tính toán (bốn chữ số) x (hai chữ số)11강세 수의 곱셈The product of three numbers三个数相乘Phép nhân ba số12강몇십으로 나누기Dividing by tens除以几十Chia thành mấy chục13강(두 자리 수)÷(두 자리 수)의 계산Dividing two digit numbers by two digit numbers(两位数)÷(两位数)的计算Tính số (hai chữ số) ÷(số hai chữ số)14강(세 자리 수)÷(두 자리 수)의 계산Dividing three digit numbers by two digit numbers(三位数)÷(两位数)的计算Tính (số ba chữ số) ÷số hai chữ số15강각의 크기 비교하기Compare the angles比较角的大小So sánh độ lớn góc16강각의 크기 재기Measure the size of an angle测量角的大小Đo độ lớn góc17강각도가 주어진 각 그리기Draw the angle画出已知的角Vẽ góc với góc độ cho trước18강각도를 어림하고 합과 차의 계산Estimate angles and find the sum or the difference估计角度求和,求差Ước chừng góc độ, tính tổng và hiệu19강삼각형의 세 각의 크기의 합The sum of angles of a triangle了解三角形三个角之和Tổng độ lớn của ba góc tam giác20강사각형의 네 각의 크기의 합The sum of the four angles of a quadrangle了解四边形四个角之和Tổng độ lớn bốn góc của tứ giác21강이등변삼각형 알아보기Learn the isosceles triangle了解等腰三角形Tìm hiểu các tam giác cân22강이등변삼각형의 성질 알아보기Learn the properties of an isosceles triangle了解等腰三角形的特性Tìm hiểu tính chất của tam giác cân23강정삼각형 알아보기Learn the equilateral triangle了解等边三角形Tìm hiểu về tam giác đều24강여러 가지 각 알아보기Learn various angles了解几个角度Tìm hiểu các góc25강예각삼각형 알아보기Learn the acute triangle了解锐角三角形Tìm hiểu về tam giác nhọn26강둔각삼각형 알아보기Learn the obtuse triangle了解钝角三角形Tìm hiểu tam giác tù27강덧셈과 뺄셈의 혼합 계산Compute mixed addition and subtraction加减法混和计算Tính toán hỗn hợp của phép cộng và phép trừ28강곱셈과 나눗셈의 혼합 계산Compute mixed multiplication and division乘除混合计算Tính toán hỗn hợp phép nhân và phép chia29강덧셈, 뺄셈, 곱셈의 혼합 계산Compute mixed addition, subtraction, and multiplication加减乘法混合计算Tính hỗn hợp phép cộng, phép trừ, phép nhân30강덧셈, 뺄셈, 나눗셈의 혼합 계산Compute mixed addition, subtraction, and division加减除混合计算Tính hỗn hợp phép cộng, trừ, chia31강( )가 있는 식의 계산 순서The order of operation with parenthesis ( )有括号时的计算顺序Tuần tự tính toán công thức có ( ),32강{ }가 있는 식의 계산 순서The order of operation with { }有{ }的算式的计算顺序Tuần tự tính công thức có { }33강혼합 계산의 순서The order of operation for mixed sentences混合计算式顺序Tuần tự tính toán hỗn hợp34강분수와 진분수 알아보기Fractions and Mixed fractions了解分数和真分数Tìm hiểu về phân số và phân số tối giản35강가분수와 대분수 알아보기Improper fractions and mixed fractions了解假分数和带分数Tìm hiểu phân số và hỗn số36강대분수를 가분수로, 가분수를 대분수로 고치기Change a mixed fraction to an improper fraction and change an improper fraction to a mixed fraction互换带分数和假分数Đổi phân số thành hỗn số và đổi hỗn số thành phân số37강분모가 같은 분수의 크기 비교하기Compare fractions with the same denominator对分母相同的假分数做比较So sánh độ lớn phân số có mẫu số giống nhau38강소수 알아보기Learn decimals了解小数Tìm hiểu số thập phân39강소수 두 자리 수 알아보기Learn hundredth decimal numbers了解小数两位数Tìm số hai số thập phân40강소수 세 자리 수 알아보기Learn thousandths decimal numbers了解小数点后三位数Tìm hiểu số có ba chữ số thập phân41강소수 사이의 관계 알아보기Learn relations between decimals了解小数之间的关系Tìm hiểu quan hệ giữa số thập phân42강소수의 크기 비교하기Compare decimals比较小数的大小So sánh độ lớn số thập phân43강규칙을 찾아 수로 나타내기Write the pattern in numbers找出规律,用数字表示Thể hiện số bằng cách tìm quy tắc44강규칙을 찾아 글로 나타내기Write the pattern in numbers找出规律,用文字表示Thể hiện bằng chữ quy tắc45강새로운 무늬 만들기Make a new pattern做出新花纹Tạo hoa văn mới 4학년 2학기 1~44강 (한·영·중·베 4말)
5학년 1학기 1~43강 (한·영·중·베 4말)
1강약수 알아보기Study factors of a number学习约数Tìm hiểu ước số2강배수 알아보기Study multiples of a number学习倍数Tìm bội số3강약수와 배수의 관계 알아보기Study the relationship between factors and multiples学习约数和倍数的关系Tìm hiểu quan hệ của ước số và bội số4강공약수와 최대공약수 알아보기Study common factors and greatest common学习公约数和最大公约数Tìm hiểu ước số chung và ước số chung lớn nhất5강공배수와 최소공배수 알아보기Study common multiples and Least Common学习公倍数和最小公倍数Tìm hiểu bội số chung và bội số chung nhỏ nhất6강크기가 같은 분수 알아보기Study equivalent fractions学习大小相同的分数Tìm hiểu phân số cùng độ lớn7강크기가 같은 분수 만들기Write equivalent fractions做大小相同的分数Tạo phân số có cùng độ lớn8강분수 약분하기Reduce the fraction约分分数Rút gọn phân số9강분수 통분하기 ①Reduce fractions with a common denominator ①分数通分 ①Quy đồng phân số ①10강분수 통분하기 ②Reduce fractions to a common denominator ②分数通分②Quy đồng phân số ②11강분수의 크기 비교하기Compare fractions比较分数的大小So sánh độ lớn hai phân số12강진분수의 덧셈하기Add proper fractions真分数的加法Phép cộng phân số tối giản13강대분수의 덧셈하기 ①Add mixed fractions ①带分数的加法 ①Phép cộng hỗn số ①14강대분수의 덧셈하기 ②Add mixed fractions ②带分数的加法 ②Phép cộng hỗn số ②15강진분수의 뺄셈하기Subtract proper fractions真分数的减法Phép trừ của phân số tối giản16강대분수의 뺄셈하기Subtract mixed numbers带分数的减法Phép trừ hỗn số17강세 분수의 덧셈과 뺄셈하기Add and Subtract three fractions三个分数的加法和减法Phép trừ và phép cộng ba phân số18강진분수와 자연수의 곱셈하기Multiply a proper fraction by a natural number真分数和自然数的乘法Phép nhân số nguyên và phân số tối giản19강대분수와 자연수의 곱셈하기Multiply a mixed number by a natural number带分数和自然数的乘法Phép nhân số nguyên và hỗn số20강자연수와 진분수의 곱셈하기Multiply a natural number by a proper fraction自然数和真分数的乘法Phép nhân của phân số tối giản và số nguyên21강자연수와 대분수의 곱셈하기Multiply a natural number by a mixed fraction自然数和带分数的乘法Phép nhân hỗn số với số nguyên22강단위분수와 단위분수의 곱셈하기Multiply a unit fraction by another fraction单位分数和单位分数的乘法Nhân phân số đơn vị và phân số đơn vị23강진분수와 진분수의 곱셈하기Multiply a proper fraction by a proper fraction真分数和真分数的乘法Phép nhân phân số tối giản và phân số tối giản24강대분수와 대분수의 곱셈하기Multiply a mixed number by a mixed number带分数和带分数的乘法Phép nhân hỗn số với hỗn số25강세 분수의 곱셈하기Multiply three fractions三个分数的乘法Làm phép tính nhân ba phân số26강합동인 도형 알아보기Study congruent shapes学习恒等图形Tìm hiểu các hình đồng nhất27강합동인 도형의 성질 알아보기Study the properties of congruent shapes学习恒等图形的性质Tìm hiểu tính chất hình đồng nhất28강합동인 삼각형 그리기 ①Draw congruent triangles ①画恒等的三角形①Vẽ hình tam giác đồng nhất ①29강합동인 삼각형 그리기 ②Draw congruent triangles ②画恒等的三角形 ②Vẽ hình tam giác đồng nhất②30강합동인 삼각형 그리기 ③Draw congruent triangles ③画恒等的三角形 ③Vẽ tam giác đồng nhất31강면, 모서리, 꼭짓점 알아보기Study Faces, Edges, and Vertexes学习面、棱、顶点Tìm hiểu về mặt, cạnh, đỉnh32강직육면체와 정육면체 알아보기Study rectangular prisms and cubes学习长方体和正方体Tìm hiểu hình hộp chữ nhật và hình lập phương33강직육면체의 성질 알아보기Study the properties of rectangular prisms学习长方体的性质Tìm hiểu tính chất hình hộp chữ nhật34강직육면체의 겨냥도 그리기Sketch a rectangular prism画长方体的模拟图Vẽ phác họa của hình hộp chữ nhật35강직육면체의 전개도 그리기Draw the planar figure of a rectangular prism画长方体的展开图Vẽ hình mở rộng của hình hộp chữ nhật36강평행사변형의 넓이 구하기Find the area of a parallelogram求平行四边形的面积Tìm diện tích của hình bình hành37강삼각형의 넓이 구하기Find the area of a triangle求三角形的面积Tìm diện tích hình tam giác38강사다리꼴의 넓이 구하기Find the area of a trapezoid求梯形的面积Tìm diện tích hình thang39강마름모의 넓이 구하기Find the area of a rhombus求菱形的面积Tìm diện tích hình thoi40강넓이단위 ㎡, a 알아보기Study the units of area; ㎡ and a学习面积单位㎡, aTìm hiểu đơn vị diện tích ㎡, a41강넓이단위 ha, ㎢ 알아보기Study the units of area; ha and ㎢学习面积单位ha, ㎢Tìm hiểu đơn vị diện tích ha, ㎢42강넓이의 단위 관계 알아보기Study the relationship between the units of area学习面积的单位关系Tìm hiểu quan hệ đơn vị diện tích43강무게단위 t 알아보기Study the unit:ton学习重量单位tTìm hiểu về t đơn vị đo trọng lượng 5학년 2학기 1~43강 (한·영·중·베 4말)
6학년 1학기 1~43강 (한·영·중·베 4말)
1강(자연수)÷(단위분수)의 계산 알아보기Study the computation of了解一下(自然数)÷ (单位分数)的计算Tìm hiểu phép tính (số nguyên) ÷(phân số đơn vị)2강분모가 같은 진분수끼리의 나눗셈 알아보기Study the division of the proper fractions with学习分母相同的真分数间的除法Tìm hiểu phép chia giữa các phân số tối giản cùng mẫu3강분모가 다른 진분수끼리의 나눗셈 알아보기Study the division of the proper fractions with学习分母不同的真分数间的除法Tìm hiểu phép chia giữa các phân số tối giản khác mẫu4강(자연수)÷(진분수)의 계산 알아보기Study how to compute学习(自然数)除以(真分数)的计算方法Tìm hiểu phép tính (số nguyên) ÷ (phân số tối giản)5강대분수의 나눗셈 알아보기Study a division of a mixed number学习带分数的除法Tìm hiểu phép chia hỗn số6강분수의 나눗셈을 활용하기Application of a division of fractions运用分数的除法Áp dụng phép chia phân số7강(소수 한 자리 수)÷(소수 한 자리 수)의 계산Compute (one decimal digit number)(一位小数)除以(一位小数)的计算Tính toán (số thập phân có một chữ số thập phân) ÷8강(소수 두 자리 수)÷(소수 두 자리 수)의 계산Compute (two decimal digit number)(两位小数)除以(两位小数)的计算Tính (số có hai chữ số thập phân) ÷ (số có hai chữ số thập phân)9강자릿수가 다른 두 소수의 계산Compute two decimal numbers with different digits位数不同的两个小数的计算Tính hai số thập phân có số chữ số thập phân khác nhau.10강(자연수)÷(소수)의 나눗셈Division of (a natural number)÷(a decimal number)(自然数)÷(小数)的除法Phép chia (số nguyên) ÷ (số thập phân)11강소수의 나눗셈에서 나머지 알아보기Study how to find the remainder of a division小数的除法中了解余数Tìm hiểu số dư trong phép chia số thập phân12강반올림하여 몫 구하기Find the quotient with rounding四舍五入后求商Tìm thương làm tròn một nửa13강입체도형과 각기둥 알아보기Study a solid figure and a prism学习立体图形和棱柱Tìm hiểu hình hộp và hình lăng trụ14강각기둥에 대해 알아보기Study a prism学习棱柱Tìm hiểu về hình lăng trụ15강각뿔에 대해 알아보기Study a pyramid学习角锥Tìm hiểu về hình chóp16강각기둥의 전개도 알아보기Study a planar figure of a prism学习棱柱的展开图Tìm hiểu về sơ đồ mở rộng của hình lăng trụ17강각뿔의 전개도 알아보기Study the planar figure of a pyramid学习角锥的展开图Tìm hiểu sơ đồ mở rộng của hình chóp18강쌓기나무로 만든 입체도형을 보고 쌓기나무의 개수 구하기(1)Find the number of blocks from the solid block看用积木堆积的立体图形,求积木的数量(1)Xem hình lập thể được tạo ra bởi các cây xếp hình, tìm số lượng19강쌓기나무로 만든 입체도형을 보고 쌓기나무의 개수 구하기(2)Find the number of blocks from the solid block看看用积木堆积的立体图形,求积木的数量(2)Xem hình lập thể ghép bởi cây xếp hình, tìm số lượng cây xếp hình (2)20강쌓기나무로 여러 가지 모양을 만들고 규칙 찾기Use blocks to make different patterns and find用积木搭出各种形状,并找规律Tạo các hình bằng cây xếp hình và tìm quy tắc21강쌓기나무로 만든 것의 위, 앞, 옆에서 본 모양을 알아보기Study the shapes of the top, front, and side views学习从上面、前面、侧面观察积木堆成的形状Tìm hiểu hình dạng mặt trên, mặt trước, mặt bên được tạo ra bằng các22강여러 가지 물체를 위, 앞, 옆에서 본 모양을 나타내기Draw the shapes of various figures viewed from画出从上面、前面、侧面看到的物体形状Thể hiện hình ở mặt trên, trước, bên cạnh23강여러 가지 건축물을 위, 앞, 옆에서 본 모양을 나타내기Draw shapes viewed from the top, front, and画出从上面、前面、侧面看到的各种建筑物形状Thể hiện hình trên, trước, bên của các công trình kiến trúc24강원주와 원주율 알아보기Study a circumference and π学习圆的周长和圆周率Tìm hiểu chu vi hình tròn và tỉ lệ chu vi hình tròn.25강원의 넓이를 어림하기Estimate the area of a circle估算圆的面积Ước chừng diện tích của hình tròn26강원의 넓이를 구하는 방법 알아보기Study how to find the area of a circle学习求圆的面积的方法Tìm hiểu phương pháp tìm diện tích hình tròn27강원의 넓이 구하기Find the area of a circle求圆的面积Tìm diện tích của hình tròn28강띠그래프 알아보기Study a band graph学习带状图表Tìm hiểu sơ đồ dây29강띠그래프 그리기Draw a band graph画带状图表Vẽ biểu đồ dây30강띠그래프에서 여러 가지 사실 알아보기Find out various facts from the band graph带状图表中了解各种事实Tìm hiểu thực tế ở biểu đồ dây31강원그래프 알아보기Study a circle graph学习圆形图表Tìm hiểu biểu đồ hình tròn32강원그래프 그리기Draw a circle graph画圆形图表Vẽ biểu đồ hình tròn33강원그래프에서 여러 가지 사실 알아보기Find various facts from the circle graph通过圆形图表了解各种事实Tìm hiểu các thực tế qua biểu đồ hình tròn34강비례식 알아보기Study a proportion学习比例式Tìm hiểu tỉ lệ thức35강비의 성질 알아보기Study the properties of a proportion学习比的性质Tìm hiểu tính chất của tỉ lệ36강가장 작은 자연수의 비로 나타내기Write the ratio with the smallest natural numbers利用最小自然数的比显示Thể hiện bằng tỉ lệ số nguyên nhỏ nhất37강비례식의 성질 알아보기Study the properties of the proportion学习比例式的性质Tìm hiểu tính chất của tỉ lệ thức38강비례식을 이용하여 문제 해결하기Use the proportion and solve the problems利用比例式解决问题Sử dụng tỉ lệ thức để giải toán39강연비 알아보기Study a continued ratio学习连比Tìm hiểu về tỉ lệ liên tục40강두 비의 관계를 연비로 나타내기Write two ratios as a continued ratio利用连比显示两个比的关系Thể hiện quan hệ hai tỉ lệ bằng tỉ lệ liên tục41강연비의 성질 알아보기Study the properties of the continued ratio学习连比的性质Tìm hiểu tính chất của tỉ lệ liên tục42강비례배분 알아보기Study the distribution by the proportion学习比例分配Tìm hiểu phân chia tỉ lệ43강연비로 비례배분하는 방법 알아보기Study how to distribute by the continued ratio学习以连比进行比例分配的方法Tìm hiểu phương pháp phân chia tỉ lệ bằng tỉ lệ liên tục 6학년 2학기 1~45강 (한·영·중·베 4말)